Task Manager trên Windows 11: Hướng dẫn chuyên sâu

Task Manager là một tiện ích Windows 11 mạnh mẽ cung cấp thông tin chi tiết trong thời gian thực về phần mềm và phần cứng trên PC. Nó cũng không thể thiếu khi xử lý sự cố các ứng dụng, theo dõi việc sử dụng tài nguyên phần cứng và quản lý các chương trình khởi động.

Trong hướng dẫn chuyên sâu và tổng quan này, bạn sẽ tìm hiểu mọi thứ bạn cần biết về Task manager trong Windows 11, bao gồm cả cách sử dụng nó một cách hiệu quả.

Mở Task Manager Windows 11

Trong Windows 11, bạn có thể khởi chạy Task manager giống như bất kỳ chương trình nào khác bằng cách chọn Start > All Apps > Windows Tools > Task Manager . Tuy nhiên, cách thuận tiện nhất để gọi nó là thông qua menu Power User (nhấp chuột phải vào nút Start và chọn Task Manager ).

Nếu bạn thích shortcut hơn, nhấn Ctrl + Shift + Esc sẽ nhanh chóng hiển thị Task manager. Nếu hệ điều hành xuất hiện bị kẹt, bạn vẫn có thể truy cập bằng cách nhấn Ctrl + Alt + Delete (mở Màn hình bảo mật của Windows 11) rồi chọn Task manager .

Task manager mặc định

Task manager Windows 11 xuất hiện dưới dạng phiên bản rút gọn của giao diện người dùng đầy đủ theo mặc định. Nó rất nhỏ, không có tùy chọn menu và chỉ hiển thị danh sách các ứng dụng đang hoạt động trên máy tính.

Bạn có thể chọn bất kỳ ứng dụng nào trong danh sách và buộc phải tắt ứng dụng đó bằng cách chọn nút End task . Đó là cách nhanh nhất để thoát khỏi các chương trình không phản hồi.

Nhấp chuột phải vào bất kỳ ứng dụng nào trong danh sách cũng sẽ hiển thị nhiều tùy chọn theo ngữ cảnh như sau:

  • Switch to: Ngay lập tức đưa ứng dụng vào focus.
  • End task: Buộc tắt ứng dụng. Việc chọn nút End task cũng giống như vậy .
  • Provide feedback: Cung cấp phản hồi cho Microsoft.
  • Create dump file: Tạo file (.DMP) của chương trình, file này thường được yêu cầu bởi các kỹ sư hỗ trợ cho mục đích khắc phục lỗi. Bạn cũng có thể tự mình phân tích các file kết xuất .
  • Run new task: Khởi chạy chương trình, thư mục hoặc tài liệu mới có hoặc không có đặc quyền nâng cao trong Windows .
  • Always on top: Đặt Task manager lên trên các ứng dụng khác. Tùy chọn này cũng hoạt động trong chế độ xem mở rộng, sau đó giúp bạn theo dõi việc sử dụng tài nguyên trong thời gian thực.
  • Go to details : Tự động chọn file thực thi liên quan đến chương trình trong tab Details trong dạng xem mở rộng.
  • Open file location: Mở thư mục của file thực thi chính của chương trình trong cửa sổ File Explorer.
  • Search online: Thực hiện tìm kiếm online bằng Bing. Nếu bạn không nhận ra một chương trình, hãy sử dụng tùy chọn này để tìm hiểu thêm về chương trình đó.
  • Properties: Làm xuất hiện hộp thoại Properties của trình thực thi chương trình. Sau đó, bạn có thể kiểm tra hoặc sửa đổi các cài đặt chung, khả năng tương thích và bảo mật của nó và xem các chi tiết bổ sung như phiên bản, nhà xuất bản, v.v.

Task manager được mở rộng

Chọn nút More details ở góc dưới cùng bên trái để mở rộng giao diện người dùng của Task manager. Bạn luôn có thể chọn Fewer details để quay lại phiên bản rút gọn bất cứ khi nào bạn muốn.

Task manager mở rộng bao gồm nhiều tab— Processes  (mặc định), Performance, App History, Startup, Users, Details, và Services . Bạn có thể thay đổi tab mặc định xuất hiện khi bạn mở Task manager bằng cách chọn Options > Set default trên thanh menu.

Task manager – Tổng quan về tab

Bạn sẽ đi qua từng tab chi tiết hơn bên dưới, nhưng đây là tổng quan ngắn gọn:

  • Processes: Cung cấp tóm tắt tất cả các tiến trình đang hoạt động, chạy nền và Windows trên máy tính, bao gồm cả số liệu thống kê về hiệu suất cho mỗi tiến trình.
  • Performance: Cung cấp khả năng giám sát thời gian thực đối với CPU (bộ xử lý trung tâm) , bộ nhớ, ổ lưu trữ, adapter mạng và thẻ video.
  • App History: Hiển thị lịch sử sử dụng tài nguyên của các ứng dụng Microsoft Store (chế độ xem mặc định) và các chương trình truyền thống (tùy chọn).
  • Startup: Liệt kê các chương trình khởi chạy khi khởi động và tác động liên quan đến hiệu suất trên PC.
  • Users: Hiển thị các tiến trình và việc sử dụng tài nguyên trên máy tính cho mỗi người dùng.
  • Details: Cung cấp danh sách toàn diện các tiến trình và các file thực thi có liên quan ở format truyền thống.
  • Services: Có các dịch vụ gốc và dịch vụ của bên thứ ba, cùng với các tùy chọn để bắt đầu, dừng và khởi động lại chúng.

Task manager – Tùy chọn menu

Trong dạng xem mở rộng, bạn sẽ tìm thấy danh sách các tùy chọn menu ở đầu Task manager— File, Options, và View.

  • File > Run new task: Mở chương trình, thư mục hoặc tài liệu có hoặc không có đặc quyền quản trị.
  • File > Exit : Thoát khỏi Task Manager.
  • Options > Always on top : Giữ Task Manager ở trên cùng của các cửa sổ khác.
  • Options > Minimize on use : Ẩn Task Manager trong khi sử dụng tùy chọn Switch to nhấp chuột phải vào ứng dụng hoặc tiến trình.
  • Options > Hide when minimized : Ẩn Task Manager trong khay hệ thống trong khi thu nhỏ.
  • Options > Set default tab : Thay đổi tab mặc định mà bạn thấy mỗi khi mở Task manager.
  • Options > Show full account name : Hiển thị toàn bộ tên tài khoản của mỗi người dùng (hồ sơ và ID email) trong tab Users.
  • Options > Show history for all processes : Hiển thị lịch sử cho cả ứng dụng Microsoft Store và ứng dụng không phải Store trong tab App History.
  • View > Refresh now : Làm mới ngay lập tức tất cả các tab trong Task manager.
  • View > Update speed : Xác định tốc độ làm mới của Task manager— High, Normal (mặc định) hoặc Low. Chọn Paused  cho phép bạn dừng tất cả các cập nhật.
  • View > Group by type : Nhóm hoặc bỏ nhóm các tiến trình trong tab Quy trình.
  • View > Expand all : Mở rộng tất cả các tiến trình để hiển thị các tiến trình con trong tab Quy trình.
  • View > Collapse all : Thu gọn tất cả các tiến trình đã mở rộng trong tab Quy trình.

Tab Processes

Tab Processes trong Windows 11 Task Manager có danh sách các tiến trình trực tiếp trên PC, cùng với số liệu thống kê sử dụng theo thời gian thực trong các cột riêng biệt.

Tab Processes – Cột Name

Phần Apps ở đầu cột Name thể hiện danh sách tất cả các chương trình đang mở trong Windows 11. Phần Background processes có các ứng dụng chạy trong nền (ví dụ: khay hệ thống). Phần thứ ba có nhãn Windows processes — liệt kê các tiến trình liên quan đến hệ điều hành.

Nếu muốn, bạn có thể hợp nhất danh sách phần bằng cách bỏ chọn View > Group by type trên menu Task manager. Tuy nhiên, điều đó khiến việc xác định các ứng dụng và tiến trình cụ thể trở nên khó khăn hơn.

Theo mặc định, Task manager nhóm và ẩn các tiến trình con liên quan đến từng chương trình. Để hiển thị chúng, chỉ cần nhấp đúp vào tên chương trình hoặc chọn biểu tượng mũi tên nhỏ bên cạnh chương trình đó.

Theo tùy chọn, sử dụng View > Expand all và Collapse all tùy chọn trình đơn để mở rộng và thu gọn tất cả các tiến trình con trong tab Quy trình.

Nhấp chuột phải vào một tiến trình sẽ hiển thị nhiều tùy chọn, tương tự như những gì bạn nhận được trong chế độ xem đơn giản của Task manager. Một ngoại lệ là tiến trình Windows Explorer tích hợp , có tùy chọn Restart  thay vì End task . Điều đó cho phép bạn khắc phục lỗi liên quan đến File Explorer bằng cách khởi động lại nó.

Tab Processes – Các Cột Khác

Tab Processes chứa các cột bổ sung cung cấp thông tin chi tiết và số liệu thống kê sử dụng tài nguyên hệ thống theo thời gian thực cho từng tiến trình và tiến trình con, cùng với màu sắc chuyển giữa màu vàng và đỏ để cho biết mức sử dụng tài nguyên từ nhỏ đến nặng.

Các cột CPU , Memory và Disk được cho là quan trọng nhất vì chúng cho phép bạn phát hiện các chương trình tiêu tốn nhiều tài nguyên. Việc chọn một cột cho phép bạn sắp xếp các tiến trình từ sử dụng nhiều tài nguyên nhất đến ít tài nguyên nhất và ngược lại. Điều này có thể hữu ích, chẳng hạn, trong việc tìm ra những thứ như ứng dụng nào đang gây ra nhiều hoạt động nhất cho CPU hoặc Ổ đĩa.

  • Status: Hiển thị biểu tượng hình chiếc lá để biểu thị Windows 11 có tạm ngừng quá trình này để tiết kiệm năng lượng hay không.
  • CPU: Mức tiêu thụ tài nguyên CPU hiện tại của mỗi quá trình tính theo tỷ lệ phần trăm. Giá trị tổng hợp được liệt kê ở đầu cột.
  • Memory: Mức sử dụng RAM hiện tại tính bằng megabyte cho mỗi quá trình, cùng với tổng dung lượng dưới dạng phần trăm ở trên cùng.
  • Disk: Mức sử dụng đĩa cho mỗi quá trình.
  • Network: Hoạt động mạng trực tiếp của mỗi quá trình tính bằng megabit / giây .

Tab Processes – Cột Bổ sung

Nhấp chuột phải vào bất kỳ cột nào cũng cung cấp cho bạn tùy chọn để kích hoạt các cột Additional:

  • Type: Hiển thị danh mục tiến trình— App, Background process, và Windows process.
  • Publisher: Tiết lộ nhà xuất bản của chương trình hoặc dịch vụ liên quan — ví dụ: Microsoft.
  • PID: Số thập phân duy nhất được chỉ định cho mỗi tiến trình, hữu ích trong việc phân biệt giữa nhiều phiên bản của cùng một chương trình.
  • Process Name: Điều này hiển thị tên file và phần mở rộng của tiến trình.
  • Command Line: Hiển thị dòng lệnh đầy đủ, các tùy chọn và các biến liên quan đến quá trình.
  • GPU: Hoạt động của GPU theo tỷ lệ phần trăm cho mỗi quá trình.
  • GPU Engine: Hiển thị công cụ GPU đang được quá trình sử dụng— 3D , Giải mã video , Xử lý video , v.v.
  • Power Usage: Mức tiêu thụ điện năng của một tiến trình trên thang điểm Very Low, Low, Moderate, High, và Very High tại bất kỳ thời điểm nào.
  • Power Usage Trend: Mức sử dụng điện năng trung bình của một tiến trình. Đây là một chỉ số tốt hơn vì nó tính theo thời gian.
  • Resource values : Điều này cho phép bạn thay đổi các cột Memory, Disk, và Network để hiển thị các giá trị thay vì tỷ lệ phần trăm.

Tab Performance

Tab Performance trong Task Manager cho phép bạn theo dõi tổng mức sử dụng thời gian thực của CPU, bộ nhớ, đĩa, mạng và GPU trong Windows 11. Chọn từng thành phần phần cứng trên thanh bên để xem thông tin liên quan.

Tab Performance – CPU

Hiển thị mức sử dụng CPU của tất cả các tiến trình trong hơn 60 giây trên thang điểm 0-100. Trên CPU đa lõi, nhấp chuột phải vào biểu đồ và chọn Change graph to > Logical processors để hiển thị các biểu đồ riêng biệt cho từng bộ xử lý logic . Di con trỏ qua bộ xử lý sẽ cho biết hệ điều hành có “đỗ” nó để tiết kiệm năng lượng hay không.

Bên dưới biểu đồ, bạn sẽ tìm thấy thông tin sau:

  • Utilization : Sử dụng CPU theo tỷ lệ phần trăm.
  • Speed : Tốc độ hiện tại của CPU.
  • Processes : Tổng số tiến trình được xử lý bởi CPU.
  • Threads: Số luồng cho tất cả các tiến trình do CPU xử lý.
  • Handles : Tổng số liên kết với tài nguyên được chia sẻ (file, chương trình, vị trí bộ nhớ, v.v.).
  • Up time hoạt động: Thời gian kể từ lần cuối bạn bật PC của mình.

Phần còn lại bao gồm thông tin chung liên quan đến CPU, chẳng hạn như kiểu bộ xử lý, tốc độ cơ bản và trạng thái ảo hóa .

Tab Performance  – Memory

Hiển thị tổng mức sử dụng RAM ở format đồ họa trong hơn 60 giây trên thang điểm từ 0-100. Ngoài ra, một biểu đồ riêng biệt có nhãn Thành phần bộ nhớ cho thấy ảnh chụp nhanh của bộ nhớ bao gồm các phần sau với các sắc thái màu khác nhau:

  • In use : Bộ nhớ đang được sử dụng bởi các tiến trình, driver và hệ điều hành.
  • Modified : Bộ nhớ phải được ghi vào đĩa trước khi nó có thể được sử dụng lại.
  • Standy : Bộ nhớ bao gồm dữ liệu đã lưu trong bộ nhớ cache không được sử dụng.
  • Free : Bộ nhớ có sẵn ngay lập tức để sử dụng.

Bên dưới cả hai biểu đồ, bạn sẽ thấy thông tin sau dưới dạng giá trị số:

  • In use : Dung lượng bộ nhớ được sử dụng bởi các tiến trình, driver và hệ điều hành.
  • Available: Bộ nhớ RAM còn có sẵn để sử dụng bởi hệ điều hành (tổng của danh mục Standby và Free trong biểu đồ thành phần bộ nhớ).
  • Committed: Hiển thị một vài giá trị liên quan đến file trang trong Windows .
  • Cached : Tổng của danh mục Modified  và Standby  trong biểu đồ thành phần bộ nhớ.
  • Paged pool: Nhân và bộ nhớ driver thiết bị có thể được di chuyển từ RAM sang file trang.
  • Non-paged pool : Nhân và bộ nhớ driver thiết bị phải nằm trong RAM.

Phần còn lại là thông tin chung về các mô-đun bộ nhớ vật lý – tốc độ, số lượng khe cắm RAM được sử dụng và hệ số hình thức.

Tab Performance  – Disk

Tùy thuộc vào số lượng phân vùng và ổ đĩa di động trên PC, bạn có thể thấy nhiều đĩa được liệt kê dưới thanh bên. Mỗi biểu đồ bao gồm hai biểu đồ hiển thị việc sử dụng đĩa trong 60 giây trên thang điểm 0-100.

Biểu đồ Active time hiển thị các yêu cầu đọc và ghi, trong khi biểu đồ Disk transfer rate hiển thị tốc độ truyền giữa ổ đĩa và hệ điều hành.

Ngoài thông tin chung liên quan đến ổ đĩa như dung lượng, kiểu máy và loại (HDD hoặc SSD), bạn sẽ thấy thông tin sau:

  • Active time : Phần trăm thời gian đĩa dành để đọc hoặc ghi dữ liệu. Tỷ lệ phần trăm cao hơn có thể cho thấy tắc nghẽn (thường xảy ra với ổ cứng cơ học).
  • Average response time : Khoảng thời gian trung bình để hoàn thành các yêu cầu đọc và ghi.
  • Read speed : Tốc độ đọc hiện tại của ổ đĩa tính bằng kilobyte / giây.
  • Write speed : Tốc độ ghi hiện tại của ổ đĩa tính bằng kilobyte / giây.

Tab Performance – WiFi / Ethernet

Tiết lộ thông tin mạng như tên adapter, SSID, loại kết nối, tốc độ gửi và nhận (tính bằng Kbps), địa chỉ IPv4 và IPv6 và cường độ tín hiệu.

Biểu đồ hiển thị tổng mức sử dụng mạng của các ứng dụng và hệ điều hành. Nhấp chuột phải vào biểu đồ và chọn View network details sẽ hiển thị thông tin bổ sung liên quan đến hoạt động mạng.

Tab Performance – GPU

Hiển thị kiểu GPU, việc sử dụng và các thông tin khác liên quan đến card màn hình PC, chẳng hạn như dung lượng bộ nhớ dành riêng hoặc dùng chung và phiên bản driver. Tuy nhiên, phần này có thể không hiển thị trên máy tính có đồ họa tích hợp.

Bạn có thể chuyển đồ thị mặc định sang hiển thị hoạt động của công cụ GPU ( 3D, Video Decoding, Video Processing , v.v.) bằng cách nhấp chuột phải và chọn Change graph to > Multiple engines .

Lưu ý : Windows 11 cũng bao gồm một tiện ích giám sát phần cứng nâng cao có tên là Resource Monitor. Chọn Open Resource Monitor ở cuối tab Performance để truy cập.

Tab App History

Tab App History của Task manager hiển thị tổng số liệu thống kê sử dụng CPU và mạng cho các ứng dụng Microsoft Store. Nếu muốn, bạn có thể đưa các ứng dụng không có trong Store vào danh sách bằng cách chọn Options > Show history for all processes trên thanh menu.

Bạn có thể đặt lại số lượng cho tất cả các cột bằng cách chọn Xóa lịch sử sử dụng ở đầu màn hình.

Tab App History – Các Cột Mặc định

Tab App History hiển thị các cột sau:

  • Name: Tên của chương trình.
  • CPU time: Tổng thời gian chương trình đã sử dụng CPU kể từ lần đặt lại cuối cùng.
  • Network: băng thông (tính bằng megabyte) mà chương trình sử dụng.
  • Metered network: Tổng lượng dữ liệu mà chương trình đã sử dụng trên các mạng được đo lường .
  • Tile updates: Mức tiêu thụ dữ liệu liên quan đến cập nhật ô trực tiếp trong Start Menu. Tùy chọn này không liên quan vì các ô trực tiếp không có trong Windows 11. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể thấy hoạt động trong cột với các ứng dụng cũ hơn cố kích hoạt các bản cập nhật trong nền.

Tab App History – Các cột Bổ sung

Theo tùy chọn, bạn có thể nhấp chuột phải vào bất kỳ cột nào hiện có để kích hoạt các cột sau:

  • Non-metered Network: Tổng mức sử dụng dữ liệu trên các mạng không được đo lường.
  • Downloads: Mức sử dụng dữ liệu tổng thể liên quan đến lượt tải xuống do ứng dụng thực hiện.
  • Uploads: Mức sử dụng dữ liệu tổng thể liên quan đến tải lên do ứng dụng thực hiện.

Tab App History – Tùy chọn theo ngữ cảnh

Nhấp chuột phải vào ứng dụng sẽ hiển thị các tùy chọn sau:

  • Search online: Nếu một ứng dụng xuất hiện không quen thuộc, hãy chọn tùy chọn này để thực hiện kiểm tra online.
  • Properties: Mở ngăn Properties của file thực thi chính của ứng dụng.

Tab Startup

Tab Startup trong Task Manager liệt kê mọi ứng dụng tải khi khởi động máy tính. Vì nhiều chương trình khởi động có thể ảnh hưởng xấu đến hiệu suất của hệ điều hành, bạn có thể sử dụng tab này để quản lý chúng.

Tab Startup – Các Cột Mặc định

Tab Startup liệt kê các cột sau:

  • Name: Tên của chương trình khởi động.
  • Publisher: Nhà xuất bản của chương trình.
  • Status: Trạng thái của chương trình ( Enabled hoặc Disabled ).
  • Startup Impact: Tác động khởi động của chương trình ( Low, Normal, High, và Very High ).

Tab Startup – Tùy chọn theo ngữ cảnh

Nhấp chuột phải vào ứng dụng sẽ hiển thị các tùy chọn sau:

  • Enable/Disable : Bật hoặc tắt chương trình khởi động.
  • Open file location: Mở file thực thi của chương trình trong cửa sổ File Explorer.
  • Search online : Thực hiện tìm kiếm chương trình online.
  • Properties : Mở ngăn Properties của file thi hành chương trình.

Tab Startup – Các Cột Bổ sung

Bạn cũng có thể nhấp chuột phải vào cột hiện có để kích hoạt bất kỳ cột nào sau đây:

  • Startup type: Nguồn khởi động của chương trình (Windows Registry hệ thống hoặc thư mục Khởi động trong Windows ).
  • Disk I/O at startup: Lượng hoạt động của đĩa tính bằng megabyte liên quan đến quá trình khi khởi động.
  • CPU at startup: Ảnh hưởng đến việc sử dụng CPU khi khởi động.
  • Running now: Tiết lộ chương trình có đang chạy vào lúc này hay không.
  • Disabled time: Thời gian kể từ lần cuối bạn tắt chương trình.
  • Command line: Hiển thị đường dẫn dòng lệnh của chương trình, bao gồm bất kỳ tùy chọn và biến nào liên quan đến nó.

Tab Users

Tab Users trong Task Manager hiển thị danh sách tất cả người dùng trên máy tính. Nó tương tự như tab Processes, ngoại trừ việc bạn có thể xem việc sử dụng tài nguyên của người dùng.

Tab Users – Các Cột Mặc định

Bạn có thể tìm thấy các cột sau trong tab:

  • User : Liệt kê tên của những người dùng đã đăng nhập. Bấm đúp vào tên để hiển thị tất cả các tiến trình liên quan đến người dùng.
  • Status : Hiển thị trạng thái của từng tiến trình cho người dùng, bao gồm việc các tiến trình có bị tạm ngừng hay không.

Công cụ CPU , Bộ nhớ , Đĩa , Mạng , GPU và GPU về cơ bản giống nhau so với những gì bạn thấy trên tab Processes.

Tab Users – Các Cột Bổ sung

Nhấp chuột phải vào cột hiện có cho phép bạn kích hoạt các cột bổ sung:

  • ID: ID của người dùng.
  • Session: Thời lượng phiên của người dùng.
  • Client Name: Tên máy chủ của người dùng (nếu người dùng kết nối với PC qua kết nối từ xa).

Tab Users – Tùy chọn theo ngữ cảnh

Nhấp chuột phải vào người dùng sẽ hiển thị các hành động theo ngữ cảnh sau:

  • Expand : Hiển thị các tiến trình liên quan đến tài khoản người dùng.
  • Connect : Chuyển sang tài khoản người dùng bằng cách chèn mật khẩu của tài khoản đó.
  • Sign off : Buộc đăng xuất người dùng và có thể dẫn đến mất dữ liệu.
  • Send message: Gửi tin nhắn cho người dùng. Nhập tiêu đề và tin nhắn rồi chọn OK .
  • Switch user account : Chuyển sang tài khoản người dùng.
  • Manage user account : Mở màn hình User Accounts trong Control Panel.

Tab Details

Tab Details cung cấp một cái nhìn mở rộng về tất cả các tiến trình trên máy tính, bao gồm cả những tiến trình từ các tài khoản người dùng khác. Nó tương tự như tab Processes từ Task Manager trong Windows 7 trở về trước.

Tab Details – Các Cột Mặc định

Tab Details được chia thành các cột sau:

  • Tên : Tên của quá trình.
  • PID : Số duy nhất được chỉ định cho mỗi tiến trình.
  • Status : Trạng thái của quá trình— Running hoặc Suspended .
  • User name : Điều gì đã bắt đầu quá trình — bạn, một người dùng khác, hệ điều hành, v.v.
  • CPU : Hoạt động của CPU liên quan đến tiến trình.
  • Memory : Dung lượng bộ nhớ được sử dụng tính bằng kilobyte.
  • Architecture : Kiến trúc của tiến trình – 32 hoặc 64-bit .

Bạn cũng có thể kích hoạt một loạt các cột bổ sung bằng cách nhấp chuột phải vào cột hiện có và chọn Enable additional columns . Tuy nhiên, đây là những kỹ thuật cao và phù hợp nhất với người dùng thành thạo, vì vậy chúng tôi sẽ không giới thiệu chúng ở đây.

Tab Details – Tùy chọn theo ngữ cảnh

Nhấp chuột phải vào một tiến trình sẽ hiển thị các tùy chọn sau:

  • End task: Buộc tắt tiến trình.
  • End process tree: Kết thúc toàn bộ cây tiến trình liên quan đến tiến trình. Điều này tương tự như kết thúc một nhóm tiến trình trong tab Quy trình.
  • Set priority : Xác định mức độ ưu tiên mà CPU đưa ra cho tiến trình so với những người khác. Các tùy chọn bao gồm Realtime, High, Above Normal, Normal, Below Normal, Realtime, High, Above Normal, Normal, Below Normal, và Low. .
  • Set affinity Chỉ định lõi CPU hoặc các lõi được tiến trình sử dụng.
  • Analyze wait chain: Xác định và kết thúc các tiến trình khác mà tiến trình đó đang sử dụng hoặc đang chờ sử dụng.
  • UAC virtualization: Thay đổi trạng thái ảo hóa UAC. Nếu được bật, nó cho phép các tiến trình ghi vào một vị trí ảo hóa thay vì các khu vực mà chúng không có quyền. Điều đó có thể cải thiện khả năng tương thích với các ứng dụng cũ.
  • Create dump file: Tạo kết xuất bộ nhớ cho các mục đích khắc phục lỗi.
  • Open file location: Mở vị trí file thực thi.
  • Search online: Tìm kiếm online để biết thêm chi tiết về tiến trình hoặc Task.
  • Properties: Truy cập ngăn Properties của file thực thi.
  • Go to services: Đánh dấu các dịch vụ liên quan trong tab Services.

Tab Services

Tab Services nêu chi tiết mọi dịch vụ gốc và bên thứ ba trên PC, chẳng hạn như những dịch vụ liên quan đến Windows Update , Bluetooth, Print Spooler , v.v. Nó cho phép bạn bắt đầu, dừng và khởi động lại các dịch vụ.

Tab Services – Các Cột Mặc định

Ngăn dịch vụ bao gồm các cột sau:

  • Tên : Tên của dịch vụ.
  • PID : ID tiến trình của dịch vụ (hữu ích trong việc xác định tiến trình liên quan đến dịch vụ).
  • Description : Mô tả ngắn gọn về từng dịch vụ.
  • Status : Trạng thái của quá trình ( Running hoặc Stopped). Một số tiến trình có thể hiển thị là Starting  nếu chúng có vẻ bị kẹt.
  • Group: Tiết lộ bất kỳ nhóm liên quan nào mà một dịch vụ là một phần của đó.

Tab Services – Tùy chọn theo ngữ cảnh

Nhấp chuột phải vào một dịch vụ sẽ hiển thị các tùy chọn theo ngữ cảnh sau:

  • Start : Bắt đầu dịch vụ.
  • Stop: Dừng dịch vụ.
  • Restart : Khởi động lại dịch vụ.
  • Open Services : Mở ứng dụng Services (một tiện ích cung cấp các tùy chọn cấu hình cho từng dịch vụ).
  • Search online: Tìm kiếm online để biết thông tin chi tiết về dịch vụ.
  • Go to details : Chuyển sang tab Details và đánh dấu file thực thi có liên quan (hữu ích để khắc phục lỗi).

Kết luận

Task Manager trong Windows 11 là công cụ xác định cách hoạt động của các chương trình và phần cứng khác nhau của PC. Tuy nhiên, mặc dù có rất nhiều thông tin và tùy chọn, việc hiểu ngắn gọn về những gì cần thiết để tắt các ứng dụng rắc rối và chỉ quản lý các tiến trình tốn nhiều tài nguyên có thể tác động tích cực đến việc sử dụng hàng ngày.

Xem thêm: Cách khôi phục cửa sổ Windows bị mất, ẩn trên Windows 11

Leave A Reply